Tình trạng nội dungMột phần nội dung trên trang này là bản dịch máy chưa có người kiểm duyệt; hồ sơ kiểm chứng nằm ở bản tiếng Trung và tiếng Anh.EN

00Giới thiệu sản phẩm

Cách hoạt động

系統介紹

Thông tin chính thức nằm rải rác trên trang trường, tệp PDF, biểu mẫu và quầy thủ tục, được chuyển thành những việc sinh viên quốc tế thật sự làm xong được.

Cuộn tiếp để xem một thông báo trở thành việc của sinh viên

Interactive presentation

報告時帶觀眾走過完整功能,或往下閱讀圖文與數據。

Nhóm
TaiBridge AI
Thành viên
邱彥凱・汪上安・蒙諺勳・鄒承儫

01Cốt lõi

Quản trị nguồn, cộng với máy trạng thái công việc

Cứ cuộn tiếp: xem một thông báo trở thành một việc, từng chặng một.

WEBPDFOCREMLv2

01/06Thu nhận nguồn

Chặng 1 trên 6: Thu nhận nguồn

  1. 01Chặng

    Thu nhận nguồn

    Trang công khai, tệp PDF, bản quét đọc bằng OCR và thư chuyển tiếp đều vào theo cùng một lối.

  2. 02Chặng

    Cấu trúc công việc

    Một thông báo được tách thành đối tượng áp dụng, hạn nộp, giấy tờ và điều kiện hoàn thành.

  3. 03Chặng

    Nguồn và phiên bản

    Mỗi trường giữ lại xuất xứ và phiên bản của nó, để về sau còn truy ngược được.

  4. 04Chặng

    Người kiểm duyệt

    Nhà trường xem lại trước khi bất kỳ sinh viên nào nhìn thấy. Chất lượng không phó mặc cho lời bảo đảm của mô hình.

  5. 05Chặng

    Phát hành

    Hiện ngay bên phía sinh viên khi phát hành, và gỡ được ngay khi sai hoặc hết hạn.

  6. 06Chặng

    Máy trạng thái công việc

    Xong, mắc kẹt, đã gỡ và chuyển cho người thật đều là trạng thái rõ ràng, nên hệ thống biết từng việc đang ở đâu.

02Khởi nguồn

Nhu cầu đến từ chính thành viên là sinh viên quốc tế trong nhóm

Điều này không nảy ra trong phòng họp. Nó đến từ quy trình một thành viên phải chạy mỗi học kỳ.

  1. Một thông báo hoặc tệp PDF gửi tới, bằng tiếng Trung.
  2. Dịch xong chữ rồi thì hạn nộp, giấy tờ và quầy thủ tục vẫn nằm ở ba trang khác.
  3. Rồi bạn phải hỏi bạn cùng lớp hoặc phòng hợp tác quốc tế để ghép nốt phần còn lại.
  4. Vì vậy chúng tôi viết lại con đường ấy thành một hệ thống.

03Quy mô

Một rào cản đời thường, và một trăm bốn mươi nghìn người cùng vượt qua

Khó khăn không phải một buổi chiều xui xẻo. Đó là cùng một mớ thông tin thủ tục bị tìm lại từ đầu, hết lần này tới lần khác.

簡報第 3 頁另列:一年增加 15,586 人。以下為 v21 引用的 114 學年度與調查資料。

140,417sinh viên quốc tế theo nghĩa rộng, năm học 2025–26

Ba khó khăn được xếp cao nhất trong một khảo sát:

  • Chi phí sinh hoạt43.4%
  • Giao tiếp bằng tiếng Trung41.9%
  • Thích nghi việc học41.6%

4,691 phiếu khảo sát hợp lệ

Những con số này được dẫn từ thống kê do các cơ quan bên dưới công bố. Chúng tôi chưa tự tính lại.

Nguồn

04Chỗ đứt

Thông tin thì có. Con đường đi qua nó thì không.

Vấn đề không phải là không tìm được gì, mà là mỗi câu trả lời chỉ giải quyết một đoạn ngắn.

  • Sinh viên phải tự kiểm tra đối tượng áp dụng, hạn nộp, giấy tờ và đúng quầy thủ tục.
  • Cùng một việc bị rải trên trang trường, tệp PDF, biểu mẫu và lời ai đó nói.
  • Phòng hợp tác quốc tế phải trả lời và chuyển tiếp cùng một câu hỏi hết lần này tới lần khác.
  • Thứ còn thiếu là một hệ thống xâu các mảnh ấy thành một việc trọn vẹn.

05Một công việc

Từ danh sách, một cú nhấp là tới các bước bạn làm theo được

Mở một việc ra, bạn nhận được một hồ sơ kiểm chứng được, không phải một đoạn văn buộc phải tin.

Ngày kiểm chứng
Ngày một người kiểm lại trang này lần cuối, và khi nào cần đọc lại.
Mức rủi ro
Làm sai có ảnh hưởng tới tư cách hay quyền lợi của bạn không — đánh dấu bằng chữ và bằng hình, không bao giờ chỉ bằng màu.
Nguồn chính thức được dẫn
Mỗi khẳng định đều dẫn tới trang chính thức đã lấy ra, để bạn tự mở lên đối chiếu.
Thời gian ước tính
Biết mất bao lâu mới xếp được nó vào một ngày.
Từng bước một
Mang gì, đi đâu và bước kế tiếp là gì, viết ra từng bước một.
Gặp người thật
Khi trang này không giải quyết nổi, đường dây 1990 và phòng hợp tác quốc tế của trường bạn ở ngay đó.

Đó là khác biệt so với một công cụ dịch hay một chatbot: thông tin được nối tới việc làm xong, chứ không dừng ở việc giải nghĩa chữ.

Trang công khai trình bày khuôn mẫu chung cho mọi trường. Hạn nộp và quầy thủ tục của chính trường bạn sẽ xuất hiện trong danh sách sau khi trường phát hành qua bảng quản trị.

Mở việc nàyHoàn tất thủ tục nhập học tại trường

06Đã hoàn thành

Không phải bản đề xuất. Là hệ thống đang chạy.

Phía sinh viên và phía quản trị đều đã xong, còn nội dung, quy trình và kiểm thử nằm chung một kho mã.

Công nghệ
React 19 · TypeScript · Cloudflare Worker · D1
Nội dung
16 việc trong đời sống, trong đó 16 việc có danh sách nguồn và ngày kiểm chứng, cùng 16 bài luyện tình huống, tổng cộng dẫn 38 trang nguồn.
Kiểm thử
27 bài kiểm thử sản phẩm, cùng với kiểm tra mã và bản dựng chính thức, đều chạy trong quy trình tích hợp liên tục.

Chức năng

  • Đăng nhập và phân quyền
  • Thu nhận nguồn
  • Kiểm duyệt nội dung
  • Phát hành và gỡ bỏ
  • Tiến độ và việc đã lưu
  • Báo lỗi nội dung
  • Nhật ký kiểm toán

Các chức năng quản trị ở trên đã được triển khai trong mã nguồn. Trang công khai cung cấp nội dung công việc và danh sách lưu trên máy; nó không mở đăng nhập lẫn bảng quản trị.

產品差異

來源、任務與校方治理,接在同一條流程

簡報以校園 AI 問答案例說明資訊服務的背景,再把產品差異放在可追溯來源、校方審核與學生任務完成。

資訊與問答入口

翻譯工具解釋文字,校網與 FAQ 提供正式資訊,同學與國際處補充經驗。學生仍需整合適用條件、文件、期限與辦理窗口。

Survive in Taiwan 的任務流程

把正式來源整理成固定任務欄位,經過內容審核與版本管理,交給學生逐步執行,再追蹤完成、卡關與真人求助。

校園合作與導入

學生免費使用,學校以校園授權導入

簡報第 13–15 頁提出的合作模式:學生查詢並完成生活任務,學校導入系統,國際處與內容負責人共同維護正式資訊。

校園授權
學生入口、任務清單與管理後台。
內容維護
更新正式來源、管理版本,隨校方規定調整任務。
系統整合
依校方需求串接登入、校內入口與既有作業流程。

以上是簡報提出的服務方案,未列固定售價或已成交校數。

四個角色,四項責任
角色在系統中的工作
學生查詢生活資訊,依清單執行並確認任務完成。
國際處提供校方正式資訊,在規定變動時更新來源。
內容負責人核對任務內容與版本,確認後審核發布。
學校採購校園授權與所需整合服務。
  1. 01

    盤點既有資訊

    整理校網、PDF、表單與承辦窗口,確認來源與內容負責人。

  2. 02

    套用任務模板

    把適用條件、期限、文件與辦理地點整理成學生能照著做的任務。

  3. 03

    校方審核發布

    核對來源、補齊缺漏,再將確認後的任務發布到學生端。

  4. 04

    持續維護版本

    來源變更時更新任務,處理錯誤回報與過期資訊。

沿用學校既有官網,把正式資訊接進任務系統。

07Mở rộng

Bắt đầu từ nơi nhu cầu dày nhất. Bản thân hệ thống không phải dựng lại.

Sinh viên quốc tế tập trung rất cao, nên bước vào thị trường không có nghĩa là phục vụ mọi trường cùng lúc.

不同校園密度,對應不同服務範圍

v21 第 11 頁以教育部 114 學年度校別資料重算。前三列的分母均為廣義境外學生 140,417 人,門檻由高到低擴大,範圍彼此包含,不能相加。

廣義境外學生分布(簡報第 11 頁)
單校境外學生學校數學生數涵蓋率
2,000 人以上22 校70,821 人50.4%
1,000 人以上50 校108,766 人77.5%
500 人以上75 校127,681 人90.9%

數據依 v21 簡報呈現,為該學年度統計快照,不代表即時學生人數或已合作學校數。

  • 22trường có hơn hai nghìn sinh viên quốc tế
  • 70,821sinh viên quốc tế ở những trường đó
  • 50.4%trên tổng số sinh viên quốc tế toàn Đài Loan

Nguồn

Lớp dùng chung

  • Cấu trúc dữ liệu công việc
  • Danh sách việc của sinh viên
  • Bảng quản trị của trường
  • Trạng thái xong và mắc kẹt

Lớp bản địa

  • Quy định và biểu mẫu từng trường
  • Hạn nộp từng trường
  • Quầy thủ tục từng trường
  • Phiên bản nội dung từng trường
  1. Bắt đầu từ những việc đời sống mà sinh viên quốc tế một trường làm nhiều nhất.
  2. Nối vào nguồn của trường, người phụ trách nội dung và quy trình cập nhật.
  3. Sang trường kế tiếp thì giữ nguyên hệ thống, chỉ thay nguồn chính thức và quy định.

08Nhóm và bước tiếp theo

Người nêu ra vấn đề đang ở trong nhóm dựng nên lời giải

Nhu cầu và hệ thống nằm trong cùng một nhóm, nên một vấn đề không phải qua phiên dịch mới thành tính năng.

Ai làm gì

  • Thành viên là sinh viên quốc tế: chỉ ra những chỗ đứt thông tin có thật.
  • Sản phẩm và UX: chuyển chúng thành luồng đi và giao diện.
  • AI và hệ thống: dựng phần thu nhận nguồn, cấu trúc dữ liệu, trang web và cơ sở dữ liệu.
  • Quản trị nguồn và hợp tác với trường: giữ cho nội dung được cập nhật liên tục.

Lối vào

  1. Hiện nayTrang web cho sinh viên và bảng quản trị của trường.
  2. Kế tiếpTiện ích Chrome, thêm việc vào danh sách ngay khi bạn đang đọc trang của trường.
  3. Sau đóỨng dụng điện thoại để nhận nhắc nhở và xem tiến độ mọi lúc.

Mọi lối vào đều dùng chung một bộ dữ liệu công việc, cùng nguồn và cùng trạng thái hoàn thành.

Thông tin nằm rải rác, được chuyển thành những việc sinh viên quốc tế thật sự làm xong được.

Xem tất cả công việcMở danh sách của tôiTới trang chính thứcsurvivalintaiwan.commở trong cửa sổ mới